|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị xử lý tiếng ồn; Lắp đặt thiết bị lọc bụi và xử lý bụi; Lắp đặt thiết bị lọc hơi khí độc; Lắp đặt thiết bị cách âm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh khơi thông cống rãnh, bồn nước và hút hầm cầu.
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giầy dép bảo hộ lao động
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4210
|
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ; Bán buôn các thiết bị xử lý tiếng ồn; Bán buôn thiết bị lọc bụi và xử lý bụi; Bán buôn thiết bị lọc hơi khí độc; Bán buôn quần áo, giày dép, bảo hộ lao động và trang thiết bị bảo hộ lao động khác;Bán buôn thiết bị cách âm (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cột điện, cột viễn thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, nạo vét kênh mương; Xây dựng công trình viễn thông; Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị nông nghiệp, thiết bị xử lý tiếng ồn; thiết bị lọc bụi và xử lý bụi; thiết bị lọc hơi khí độc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán ký gửi hàng hóa ( không bao gồm môi giới , đấu giá bất động sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy bụi; Lắp đặt hệ thống cách âm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước
|