|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn vật tư ngành nước
Bán buôn sơn dân dụng và sơn công nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, xây dựng công trình công nghiệp, giao thông và công trình điện đến 35KV, thi công các công trình sơn, thi công các công trình điện nước.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc công trình xây dựng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị linh kiện điện tử, tin học.
|
|
4100
|
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cửa cuốn nõi thép, gạch ốp lát và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|