|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Chi tiết: Bán buôn máy móc công cụ điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; Bán buôn thiết bị và dùng cụ đo lường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Đại lý vé máy bay; Giao nhận hàng hóa)
( trừ dịch vụ hỗ trợ vận tải đường biển)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( Không bao gồm cho thuê kho bãi)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
( Chi tiết: Cho thuê xe ô tô)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( Không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
( trừ dịch vụ đại lý tầu biển)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|