|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, thẩm định, giám sát, thi công, phòng trống mối, mọt, diệt các côn trùng gây hại cho cây và các công trình kiến trúc
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thieeys bị trường học
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất diệt mối, muỗi, kiến, ruồi, gián, chuột hóa chất công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, nguyên phụ liệu ngành sơn và dịch vụ sơn bả, chống thấm cho các công trình, bán buôn xi măng, gạch ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Không bao gồm môi giới, đấu giá bất động sản)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
( trừ bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết; trang trí nội, ngoại thất
|