|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Cài đặt, bảo trì thiết bị viễn thông (điện thoại, internet, mạng nội bộ không dây)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng theo Giấy chứng nhận đầu tư số 21.1.0.4.3.000 082, cấp lần đầu ngày 11/07/2012, thay đổi lần thứ 01 ngày 26/08/2014)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng trong việc lắp đặt phần cứng máy tính (thiết bị phần cứng) và mạng máy tính.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm bao gồm dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống, dịch vụ phân tích hệ thống, dịch vụ thiết kế hệ thống, dịch vụ lập trình và dịch vụ bảo dưỡng hệ thống.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|