|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: kinh doanh dịch vụ khách sạn)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Dịch vụ cắt tóc, làm đầu, trang điểm. Dịch vụ tầm quất, đấm lưng, vật lý trị liệu, dịch vụ massage)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát, nước lọc)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Mua bán thiết bị, máy móc chuyên ngành nước, máy móc thiết bị chuyên ngành xây dựng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Chi tiết: sản xuất, mua bán các loại giấy và bao bì carton song. Mua bán nguyên liệu giấy, thiết bị vật tư ngành giấy và các sản phẩm sản xuất từ giấy. Mua bán lắp đặt thiết bị ngành giấy)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Chi tiết: Hoạt động biểu diễn nghệ thuật. Kinh doanh dịch vụ khu vui chơi giải trí)
|