|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn phế thải, phế liệu) trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan: mua bán than
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ bán buôn vàng, bạc)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp các cấu kiện kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( Không bao gồm cho thuê kho bãi và KD bất động sản)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|