|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(Chi tiết: Gia công, lắp ráp điện thoại di động và điện thoại cố định)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Chi tiết: Tái chế các loại nhựa phế liệu)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại sản phẩm hạt nhựa tái sinh và cao su tổng hợp; Sản xuất khay đựng linh kiện điện tử)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán các loại hạt nhựa nguyên sinh, tái sinh, bán buôn phế liệu, nguyên liệu tái sinh; Bán buôn hóa chất ( những loại hóa chất nhà nước cho phép))
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|