|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư; Tư vấn hỗ trợ và lập kế hoạch quản lý và hoạt động doanh nghiệp; Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ và quản lý các dự án trong và ngoài nước; Tư vấn đăng ký doanh nghiệp, dịch vụ xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài (Không bao gồm: Tư vấn tài chính và tư vấn thuế, tư vấn pháp luật, tư vấn thiết kế công trình xây dựng).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Sản xuất, mua bán trang thiết bị, dụng cụ văn phòng, văn phòng phẩm. Mua bán, sản xuất trang thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Tư vấn giới thiệu việc làm trong nước. (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện hành nghề)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết: Sản xuất và mua bán đồ gỗ, các sản phẩm từ gỗ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô, xe máy, xe đạp)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất, mua bán thực phẩm)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Chi tiết: Dịch vụ thu gom, xử lý và mua bán rác thải, phế liệu)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch thuật, tư vấn du học
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng tương tự.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|