|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng , các dịch vụ dạy kèm ( Gia sư) các khóa dạt và phê bình đánh giá chuyên môn, dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại, đào tạo kỹ năng nối trước công chúng)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ bán lẻ dược phẩm)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn điện tử, điện lạnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(xây dựng công trình giao thông)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Không bao gồm môi giới đấu giá bất động sản)
|