|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của nhà nước)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết bán buôn đèn và bộ đèn điện bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là máy sấy tóc)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp )
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết sản xuất các sản phẩm cho con người ( sản xuất tóc giả, râu giả)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết bán lẻ đồ dùng gia đình khác bằng gỗ, song, mây, tre, cói đan bán lẻ dao, keo, dụng cụ cắt gọt, đồ dùng nhà bếp. bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khóa, két sắt.. không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng, bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Chi tiết bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến)
|