|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết bán buôn gỗ cây
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện ( trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|