|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ bằng gỗ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chin tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng đèn và bộ đèn điện ( Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy ( Thực hiện theo quy định tại Điều 41 Nghị định số 79/2014/NĐ-CP ngày 31/07/2014 của Chính phủ )
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy (Thực hiện theo quy định tại Điều 42 Nghị định số 79/2014/NĐ-CP ngày 31/07/2014 của Chính phủ)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|