|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý hiếm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa các hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy tự động, camera quan sát, chống sét; Sửa chữa lắp đặt thiết bị điện, điện lạnh)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chi tiết: Mài, đánh bóng chi tiết điện thoại; Gia công tẩy rửa, sơn mạ điện thoại; Gia công, lắp ráp linh kiện điện thoại; In mạ, lắp ráp; Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; Phun cát, trộn, làm sạch kim loại; Nhuộm màu, chạm, in kim loại; Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài...)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Chi tiết: Bán buôn thiết bị báo cháy, báo trộm, camera quan sát, chống sét; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông )
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trư bán buôn dược phẩm)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Mua bán thiết bị bảo hộ lao động; Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác)
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(Chi tiết: mua bán văn phòng phẩm, thiết bị máy văn phòng)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, báo trộm, camera quan sát, chống sét; Lắp ráp thiết bị điện nhà xưởng; Lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(chi tiết: san lấp mặt bằng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hành chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hành chuyên doanh)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
( Chi tiết: sản xuất các sản phẩm từ gỗ, đồ gỗ mỹ nghệ)
|
|
1811
|
In ấn
|