|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết:
- Sản xuất loa ngoài và cảm biến; Khe cắm sim; Phím âm lượng; Loa ngoài và đèn LED; Phím nguồn; Phím tiện ích bên sườn máy; Giắc cắm tai nghe và cảm ứng; Loa siêu trầm (loa phụ); Phím Home; Giắc cắm tai nghe; Giắc cắm tai nghe và loa ngoài; Cụm phím chức năng; Bản mạch đã lắp ráp; Cảm biến sinh học; Bút cảm ứng; Bản mạch chưa lắp ráp.
- Lắp ráp module vào bản mạch dùng cho chuyển nguồn và điều khiển motor; Lắp ráp module vào bản mạch đã lắp ráp của máy hút bụi; Lắp ráp module vào mạch in đã lắp ráp dùng cho máy ảnh.
- Gia công, lắp ráp các loại linh kiện của điện thoại di động và máy tính xách tay như: ăng ten, bảng mạch, chân kết nối, cụm màn hình, cụm vỏ, đầu nối dây cáp, mạch in, thân máy, khung đỡ tai nghe không dây, nắp che pin và bộ phụ kiện điện thoại.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công rô bốt công nghiệp, thiết bị điện tim
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng cho các sản phẩm do công ty sản xuất, lắp ráp và gia công
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Chi tiết: Sản xuất thiết bị cảm biến sinh học trong y tế
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng cho các linh kiện điện tử
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các loại khay nhựa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu phát triển các linh kiện điện, điện tử
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 2506, 3208, 3506, 3810, 3919, 3923, 3926, 4016, 6914, 7015, 7318, 7320, 7326, 7408, 7409, 7419, 7616, 8471, 8473, 8479, 8501, 8504, 8505, 8506, 8507, 8508, 8517, 8518, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8548, 9003, 9033, 9018, 8431, 8248, 5911, 4819, 9031.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa theo Giấy phép kinh doanh số 212043.000400 -KD do Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh cấp lần đầu ngày 03/10/2013, cấp thay đổi lần 01 ngày 12/09/2014
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Gia công, lắp ráp điện thoại di động
|