|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Chi tết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống), đại lý xe có động cơ khác)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất bếp gas, bếp điện, bếp từ, lò nướng, máy hút khói , các loại máy chế biến thực phẩm như máy xay, máy ép... xoong nồi, đồ dùng nhà bếp, các loại vật tư linh kiện phụ tùng của chúng)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác, bình nóng lạnh, các phụ kiện bằng inox, các vật liệu xây dựng như kính, nhôm xây dựng, gạch ốp lát)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(Chi tiết: Máy tiện, máy phay, máy uốn, máy dập)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn như:
- Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa;
- Dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế
- Bán buôn bếp gas, gas và các phụ kiện của chúng)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ mô tô, xe máy. Đại lý mô tô, xe máy)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(chi tiết: Đại lý bán buôn, bán lẻ điện, điện tử, điện máy)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(chi tiết: Sản xuất rượu)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(chi tiết: Sản xuất nước giải khát)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(chi tiết: Sản xuất cấu kiện xây dựng từ thép)
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Chi tiết: Máy móc thiết bị vật tư ngành cơ khí; Máy tiện; Máy phay; Máy uốn; Máy dập)
|