|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Thiết kế công trình thủy lợi. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế công trình cầu, công trình giao thông đường bộ. Khảo sát địa chất - thủy văn/công trình cầu đường bộ đến cấp II. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: giao thông; thủy lợi từ cấp II trở xuống. Định giá xây dựng hạng 2. Thẩm tra thiết kế, bản vẽ thi công, dự toán, tổng dự toán. Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn lập hồ sơ mời thấu, đánh giá hồ sơ dự thầu. Tư vấn các công việc quản lý chi phí các công trình chỉ yêu cầu lập báo cáo kinh tế kỹ thuật; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình từ cấp II trở xuống; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng và công nghiệp từ cấp II trở xuống)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại mầu)
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: sản xuất các sản phẩm inox)
|
|
4210
|
|
|
4290
|
(bao gồm: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi; san lấp mặt bằng, trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|