|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng giao thông các cấp không phân biệt vùng; thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông. Khảo sát địa hình, địa chính, trắc địa công trình; Khảo sát địa chất các loại công trình xây dựng; Thiết kế các công trình cấp, thoát nước đến cấp III; kênh mương đến cấp III; Đường bộ cấp IV; Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; Thiết kế hệ thống cấp điện cho các công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Định giá xây dựng hạng 2)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gốm bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|