|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây cảnh, chim, cá cảnh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi cá các loại
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất khay, chậu, đôn, bể cảnh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh quần áo
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May mặc thời trang
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết:Trồng hoa, cây cảnh
|