|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Thẩm tra bản vẽ thiết kế, tổng dự toán các công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế kỹ thuật; lập hồ sơ mời thầu, đánhg ía và phân tích hồ sơ dự thầu)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Quản lý bảo trì đường thủy nội địa. Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông đường thủy, điều tiết chống va trôi mùa lũ, thanh thải chướng ngại vật trên tuyến đường thủy, nạo vét đường thủy
(doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản trên sông
Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện thủy, sản xuất lắp đặt phao tiêu báo hiệu đường thủy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4100
|
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4290
|
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn phương tiện đường thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện đường thủy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4220
|
|