|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Gia công giấy và các sản phẩm từ giấy)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc)
|
|
1811
|
In ấn
(Chi tiết: In bao bì, nhãn mác hàng hóa)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất , gia công thùng carton,văn phòng phẩm từ nhựa, bao bì và sản phẩm khác từ nhựa.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Chi tiết : Sản xuất , lắp ráp linh kiện điện tử, lắp ráp ti vi từ ,điều hòa, các loại màn hình , các linh kiện điện tử khác…)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(Chi tiết: Sản xuất linh kiện máy móc trong ngành dệt may; thiết bị tự động hóa)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Gia công sản phẩm thủy tinh; Gia công sản phẩm kính, kính cường lực (trừ tái chế kính, thủy tinh); Sản xuất tem dán,lò xo, kem kép, giấy, bao bì,…
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và máy móc công nghiệp)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Trừ các dịch vụ lắp đặt phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy, súng bắn sơn và các thiết bị liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết : Bán buôn máy in, máy fax, bàn ghế văn phòng, các dụng cụ phục vụ cho văn phòng, nhà xưởng khác…)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn
Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác
Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá theo quy định của pháp luật.)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kính cường lực
|