|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:Trang trí nội thất.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng, báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình giao thông, dân dụng, thủy lợi, công trình công nghiệp và điện
Lập tư vấn hồ sơ mời thầu, dự thầu các công trình giao thông dân dụng, thủy lợi, công nghiệp và điện
Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu các công trình giao thông , dân dụng, thủy lợi công nghiệp và điện.
- Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế hệ thống kỹ thuật hạ tầng
- Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình
- Thiết kế nội, ngoại thất công trình
- Tư vấn xây dựng công trình
- Tư vấn thẩm tra thiết kế dự toán công trình
- Khảo sát và thí nghiệm địa chất công trình
- Khảo sát trắc địa công trình
- Khảo sát địa chất công trình
- Dịch vụ điều tra, đo đạc và lập bản đồ
- Kiểm định tiêu chuẩn vật liệu
- Kiểm đinh chất lượng công trình
- Tư vấn giám sát công trình xây dựng và công nghiệp
- Tư vấn giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Tư vấn giám sát công trình giao thông, thủy lợi, công trình thủy.
- Tư vấn cấp, thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn thông gió điều hòa không khí, cấp điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Thí nghiệm vật liệu và cấu kiện xây dựng
- Tư vấn lập hồ sơ dự án các công trình xây dựng
- Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu các công trình xây dựng
- Tư vấn lập hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng
- Tư vấn lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật đầu tư xây dựng công trình.
- Dịch vụ tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trung tâm thương mại.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:Khách sạn.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|