|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Sản xuất, kinh doanh tai nghe và loa các loại.
Sản xuất, kinh doanh linh kiện điện tử các loại.
Sản xuất lắp ráp, gia công linh kiện đện tử, loa và tai nghe các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn đúc và linh kiện khuôn đúc.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công đồ gá, chi tiết máy.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic.
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic.
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất các loại máy công cụ và máy tạo hình kim loại.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng các loại.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Thiết kế , sản xuất và lắp ráp dây chuyền sản xuất tự động và bán tự động các loại.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất máy chuyên dụng các loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|