|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết:
- Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm.
- Đúc khuôn sắt.
- Đúc khuôn sắt graphit hình cầu.
- Đúc khuôn sắt dát mỏng.
- Đúc khuôn thép bán thành phẩm.
- Đúc khuôn thép.
- Sản xuất ống, vòi và các đồ làm mối nối bằng sắt đúc
- Sản xuất ống thép không mối nối và ống thép qua đúc li tâm.
- Sản xuất đồ làm mối nối ống, vòi bằng thép đúc.
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết:
- Khuôn sản phẩm sơ chế từ nhôm, magiê, titan, kẽm...
- Đúc khuôn kim loại nhẹ,
- Đúc khuôn kim loại nặng,
- Đúc khuôn kim loại quý,
- Đúc khuôn kim loại màu.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự;
- Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Ống nối,vòi cao su, tuy ô thủy lực.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|