|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt,thép, kim loại màu và các sản phẩm bằng kim loại mầu, kim loại đen và các sản phẩm bằng kim loại đen; các sản phẩm bằng đồng mỹ nghệ.
(Trừ buôn bán vàng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại mầu, kim loại đen và các sản phẩm bằng đồng mỹ nghệ.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Cán kéo sắt thép.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm bằng kim loại màu, bằng kim loại đen.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt,thép, kim loại màu và các sản phẩm bằng kim loại mầu, kim loại đen và các sản phẩm bằng kim loại đen; các sản phẩm bằng đồng mỹ nghệ.
(Trừ lẻ bán vàng)
|