|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất đồ gỗ nội thất và sản phẩm thủ công mỹ nghệ xuất khẩu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Sản xuất, cung cấp suất ăn công nghiệp và dịch vụ phục vụ đồ uống, nhu yếu phẩm (không bao gồm dịch vụ giải trí)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox (không bao gồm dịch vụ gia công xử lý tráng phủ kim loại)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí, ti vi, tủ lạnh, đồ điện dân dụng.
|