|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: Sản xuất các loại rơ mooc, sơ mi rơ mooc
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị cho ngành Công nghiệp sản xuất sắt, thép và inox tấm, lá, dây chuyền kéo căng phẳng, dây chuyền cán phẳng và cán láng bề mặt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng dư thừa
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất xe bồn, xe trộn xi măng, xe cẩu, xe bồn áp xuất; Sản xuất, lắp ráp xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, lắp dựng khung nhà thép tiền chế và các sản phẩm cơ khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại, nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời; sản xuất các loại khung nhà thép tiền chế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị sau sản xuất các loại máy móc công ty sản xuất
|