|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật; Mua bán vật tư nông nghiệp. Kinh doanh chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực gia dụng và y tế. Kinh doanh, xuất nhập khẩu nguyên nhiên liệu sản xuất thuốc bảo vệ thực vật.
(Trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại gây ô nhiễm môi trường)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua, bán các loại hàng hóa.
(Trừ đấu giá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh cho thuê kho bãi)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón
(trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công phân bón
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Gia công, lau bóng gạo xuất khẩu; Xay xát lúa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Sang chai, đóng gói phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo; Xuất khẩu gạo
|