|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát đo đạc bản đồ. Thăm dò địa chất, nguồn nước.
- Tư vấn thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, san lắp mặt bằng. Tư vấn thiết kế quy hoạch xây dựng; Đo vẽ hiện trạng công trình.
- Tư vấn giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ) thủy lợi, san lắp mặt bằng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
Tư vấn thẩm tra thiết kế dự toán; Tư vấn quản lý điều hành dự toán; Tư vấn đấu thầu; Tư vấn kiểm định, chứng nhận chất lượng công trình xây dựng; Tư vấn lập dự toàn, tổng dự toán, quyết toán, định giá công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng (trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ mìn) tại mặt bằng xây dựng)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|