|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê và Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hoạt động của các phòng hát karaoke; Hoạt động vui chơi giải trí về bơi, lội
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy bơi và các hoạt động giáo dục khác về bơi lội
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Hỗ trợ các hoạt động giáo dục về bơi, lội
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bể bơi
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|