|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); giáo dục dự bị; các trung tâm dạy học có khóa học dành cho học sinh yếu kém; các khóa dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; dạy học nhanh; đào tạo về sự sống; dạy máy tính; dạy chơi cờ; dạy ngoại ngữ (tiếng anh, tiếng khmer); giáo dục kỹ năng sống cho trẻ từ 05-15 tuổi
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; dạy hội họa; dạy mỹ thuật
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Các hoạt động dịch vụ du lịch; dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|