|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Chế biến lương thực, nông sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản; Bán buôn nông sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Sản xuất giống gia cầm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho vận
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê và cho thuê xe có động cơ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Thuê và cho thuê tàu và phương tiện cơ giới khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn cao su
|