|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế, bộ test, KIT kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn hồ sơ môi trường; Quan trắc và đo đạc môi trường; Xử lý ô nhiễm môi trường; Tư vấn hồ sơ môi trường; Quan trắc và đo đạc môi trường; Xử lý ô nhiễm môi trường, Báo cáo đánh giá tác động môi trường, báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung; báo cáo giám sát môi trường; khai phí bảo vệ môi trường; lập cam kết bảo vệ môi trường; Lập kế hoạch bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường; xác nhận hoàn thành các công trình bảo vệ môi trường; đề án, báo cáo thăm dò khai thác sử dụng nước dưới đất; đề án, báo cáo khai thác sử dụng nước mặt, nước biển; đề án, báo cáo xả nước thải vào nguồn nước
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm môi trường, thực phẩm, lấy mẫu thực phẩm, phân bón
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|