|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại rau, củ, quả, hoa, cây cảnh bằng công nghệ cao
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản các loại rau, củ, quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại rau, củ, quả, hoa, cây cảnh được tròng bằng công nghệ cao
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bôt; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư, hóa chất phục vụ nuôi trồng thủy sản và bán buôn thuốc thú y thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng và Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Hướng dẫn, chuyển giao kỹ thuật trồng trọt các loại cây giống lâu năm bằng công nghệ cao
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng và sản xuất giống thủy sản biển
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Hướng dẫn, chuyển giao kỹ thuật trồng trọt các loại cây giống bằng công nghệ cao
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu bạc hà
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Chăn nuôi heo thịt, heo giống
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Chi tiết: Hoạt động khu du lịch sinh thái
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hồ bơi
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại rau, củ, quả, hoa, cây cảnh bằng công nghệ cao
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi heo thịt, heo giống
|