|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tin học, ngoại ngữ (Anh, Pháp, nhật, và các ngoại ngữ khác) bồi dưỡng văn hóa, luyện thi, kỹ năng mềm, chứng chỉ, chứng nhận ngắn hạn, dịch vụ việc làm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ karaoke
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. Kinh doanh quà lưu niệm và các dịch vụ liên quan đến du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Cửa hàng bách hóa tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|