|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy về tôn giáo; Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy cài đặt, lắp ráp máy tính; Dạy ngoại ngữ và tin học (chỉ được phép kinh doanh khi đảm bảo các điều kiện đúng theo quy định)
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết:
+ Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi;
+ Bán buôn phần mềm.
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
9411
|
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
|
9412
|
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
|
9491
|
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Phiên dịch, biên dịch, dịch thuật;
+ Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ;
+ Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền);
+ Tư vấn chứng khoán;
+ Tư vấn về nông học;
+ Tư vấn về công nghệ khác;
+ Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết:
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
+ Dạy võ thuật;
+ Dạy yoga;
+ Dạy thể dục;
+ Dạy các môn thể thao.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
+ Tư vấn giáo dục;
+ Dịch vụ kiểm tra giáo dục;
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
+ Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết:
+ Photo, chuẩn bị tài liệu;
+ Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ báo, tạp chí, bưu thiếp, ấn phẩm khác;
+ Bán lẻ văn phòng phẩm: bút mực, bút bi, bút chì, giấy, cặp hồ sơ.
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|