|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất diệt côn trùng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhang, bột làm nhang
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu; Sản xuất rượu đông trùng hạ thảo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đông trùng hạ thảo, trà các loại từ đông trùng hạ thảo, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết suất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất các chất thay thế cà phê
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất mứt kẹo các loại
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống từ đông trùng hạ thảo, trà đông trùng hạ thảo, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng từ đông trùng hạ thảo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tạp hóa, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm chức năng; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ kiểm soát côn trùng; dịch vụ chống mối mọt; dịch vụ trừ mối mọt cho các công trình xây dựng đê đập, khách sạn, nhà hàng (không báo gồm hoạt động xông hơi, khử trùng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị đèn diệt côn trùng, bình phun thuốc trừ sâu, máy khử trùng; bán buôn các trang thiết bị kiểm soát côn trùng
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc diệt côn trùng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|