|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt điện dân dụng, công nghiệp, trung thế, hạ thế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình điện năng. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và quản lý dự án đầu tư xây dựng, thực hiện dịch vụ kỹ thuật xây dựng và đo, vẽ hiện trạng nhà. Khảo sát địa chất, địa hình và thiết kế quy hoạch. Tư vấn xây dựng thủy lợi nội đồng, tư vấn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẳn, gạch không nung
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: thi công xây lắp công trình giao thông cầu, đường
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp; Cho thuê máy móc thiết bị văn phòng; Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: tư vấn: giám sát kỹ thuật thi công và khảo sát thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu, đường, các công trình điện năng và chiếu sáng công cộng, thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu mua dầu, nhớt cặn (dầu nhớt phế liệu)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: thi công xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: thi công công trình thủy lợi nội đồng, nạo vét kênh mương nội đồng, nạo vét khơi thông dòng sông, bến bãi
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công, giám sát xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm từ nhôm kính, inox, cơ khí.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|