|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Hướng dẫn du lịch, lưu trú, giữ vé máy bay; Tổ chức hội nghị quốc tế, Đại lý bán vé tàu hỏa
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới... (trừ quán bar)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ dọn dẹp vệ sinh và di dời văn phòng, các cơ quan, kho xưởng, và dọn dẹp vệ sinh công nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách bằng đường thủy
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|