|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất gieo ươm cây nông, lâm nghiệp, cây dược liệu, rau củ quả an toàn, cây cảnh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình hồ bơi, khu vui chơi giải trí công viên. Xây dựng cầu đường. Xây dựng dân dụng và công nghiệp. Xây lắp điện dân dụng, cấp thoát nước, điện công nghiệp. Thi công đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp đến 35KV. Thi công hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV. Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp. Điện chiếu sáng đô thị, kinh doanh thủy điện nhỏ dưới 30MV. Khoan giếng. Thi công công trình và chăm sóc cây xanh đô thị.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất mặt, đất mùn trồng cây
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Duy tu, sửa chữa công trình giao thông đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ, vệ sĩ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|