|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp và giảng dạy các khoá học online và trực tiếp về kiến thức công nghệ thông tin và thiết kế đồ hoạ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: trừ sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng cấm nhập khẩu cho đối tác nước ngoài
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: trung gian vận tải hành khách bằng ô tô hoặc xe máy.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: giao hàng bằng xe máy
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm và các hoạt động liên quan đến máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế đồ hoạ, website, ấn phẩm truyền thông
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị; thiết bị gây nhiễu, phá sóng thông tin di động.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|