|
1811
|
In ấn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Không tẩy, nhuộm, hồ, in, và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh gia dụng bằng gỗ, kim loại, sành sứ và các chất liệu khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ gia dụng bằng nhựa
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ gia dụng bằng sành sứ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ gia dụng kim loại
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh bóng, ruột bóng thể thao các loại.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sản xuất gia công máy làm mát không khí, gia công, lắp ráp, sữa chữa, bảo trì, máy móc, thiết bị, linh kiện máy làm mát không khí.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Quần áo thể thao, giày thể thao (Thực hiện theo đúng điều kiện kinh doanh ngành nghề đối với nhà đầu tư nước ngoài)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng da và giả da, dụng cụ thể dục thể thao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, hóa chất công nghiệp, mực in
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, nhà xưởng
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn inox, sắt, thép, nhôm
|