|
4221
|
Xây dựng công trình điện
chi tiết: thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: tư vấn, giám sát xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV, tư vấn giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật (công trình chiếu sáng công cộng)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (công trình chiếu sáng công cộng)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
chi tiết: thi công xây dựng công trình giao thông thủy lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: mua bán vật tư thiết bị điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|