|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn các sản phẩm xử lý môi trường, các loại kháng sinh và vi sinh phòng chữa bệnh, các loại khoáng và vi sinh trong quá trình nuôi ếch, lươn, cá.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng trọt cây xanh
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy, nạo vét thủy lợi
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: chăn nuôi bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: chăn nuôi gà, vịt
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn thiết bị công nghệ thông tin
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn thiết bị camera
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho ếch, lươn, cá, bán buôn trùn quế. Bán buôn con giống ếch, lươn, cá, bán buôn vật tư nông nghiệp.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị nông nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan, Thiết kế máy móc và thiết bị, thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông, Giám sát thi công xây dựng cơ bản, Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến như ếch, lươn, cá…
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt đèn đường
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kimBán buôn vật liệu xây dựng, trần nhựa, la phông…..
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|