|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(san lấp mặt bằng)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án điện đường dây trạm biến áp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(nạo vét kênh mương, đào ao)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(mua bán vật tư thiết bị điện, nước)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(khoan giếng gia đình và công nghiệp)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát thi công các loại công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hệ thống cấp thoát nước.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(làm thuê xe tải cẩu, xe cuốc)
|