|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát các công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn thiết kế các công trình thủy lợi. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường, lập báo cáo giám sát môi trường. Đo đạc bản đồ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh thiết bị, vật tư chuyên dùng cho ngành môi trường, bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, lắp đặt thiết bị điện, điện dân dụng và công nghiệp
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc, bảo dưỡng và duy trì cảnh quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện, nghiền, mài, đục, cưa, đánh bóng... các phần của khung kim loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải từ hộ gia đình, các cơ sở kinh doanh bằng các túi rác, xe rác, thùng chứa và thu gom rác thải công nghiệp từ các công ty, xí nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình bờ kè, cầu đường, đường giao thông nông thôn
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ các công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Gia công và lắp đặt các loại vật dụng, công trình, nhà ở bằng sắt, nhôm, kính, inox
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập báo cáo xả thải vào nguồn nước và đề án xả nước thải vào nguồn nước
|