|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước đá, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán và làm dịch vụ thương mại cho các ngành nghề nông, lâm, thủy hải sản. Mua bán công trình cây hoa cảnh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì: công viên và cây vườn; nhà riêng và công cộng hoặc bán công cộng; khu đất đô thị; cây trên tục cao tốc; tòa nhà công nghiệp và thương mại. Trồng cây xanh, các tòa nhà sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác; nước theo luồng và nước tĩnh; trồng cây để chống lại tiếng ồn, gió, sự ăn mòn, chói sáng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy
|
|
4100
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0323
|
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giống thuỷ sản
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thu mua hàng thủy sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, nạo vét kênh mương, cống rãnh, thông cống rãnh cho công trình công cộng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San, lắp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô
|