|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng, xây dựng trang trại nuôi trồng thủy sản. Tư vấn, dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng thủy sản
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan, khi đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp (phân bón)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng), bằng xe có động cơ loại khác, bằng xe thô sơ, bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa: ven biển, viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa: bằng phương tiện cơ giới, bằng phương tiện thô sơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan, kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan), trong kho loại khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động điều hành cảng biển
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển, cảng sông, bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi thiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyên, logistics, dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh phát triển nhà ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; xây dựng; máy móc, thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến cá xuất khẩu, nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng, xây dựng trang trại nuôi trồng thủy sản. Tư vấn, dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng thủy sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản. Kinh doanh thương mại nguyên liệu, vật tư cho các nhà máy chế biến thức ăn gia súc, thủy sản. Xuất nhập khẩu hàng hóa nguyên liệu, phụ gia ngành chăn nuôi, kinh doanh nông sản thực phẩm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mau bán vật liệu xây dựng, trang trí nội thất
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, massage
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Chi tiết: Dệt, nhuộm các loại, gia công thuộc da các loại
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến các loại phụ kiện giày, may mặc; Sản xuất giày da thành phẩm
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại giấy
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất các loại gạch
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống...)
|