|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng còn dư thừa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán thuốc thú y thủy sản
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: tổ chức sự kiện, hội thảo hội nghị, hội họp, đám cưới...
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, bán lẻ hoa giả cành lá giả để trang trí; Bán buôn các loại hoa, cây trồng kể cả cây cảnh và các loại dung để làm giống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thuốc thủy sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: hoạt động khai thác cát (cát sông, biển) để phục vụ cho xây dựng, san lấp mặt bằng và sản xuất vật liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: xử lý tro bay, sỉ than
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất bê tông thương phẩm, bê tông nhựa nóng, cống bê tông ly tâm, sản xuất gạch không nung, sản xuất cấu kiện bê tông
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: xây dựng lắp đặt hệ thống cấp nước, thoát nước thải bao gồm cả sửa chữa
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh karaoke
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|