|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu thiết bị khác trong xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi, cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San, lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thẩm tra, thiết kế, giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng, thủy lợi, cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư.
Tư vấn, lập dự án đầu tư, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư.
|
|
4220
|
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cỏ, rau, đậu, cây xanh các loại
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4100
|
|